Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
84901 Họ tên: NGUYỄN ĐẠI SỐ
Ngày sinh: 02/06/1987
CMND: 172***341
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127874 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 30/12/2026
THN-00127874 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 30/12/2026
84902 Họ tên: NGUYỄN VIẾT THẮNG
Ngày sinh: 24/10/1995
CMND: 091***937
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127873 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 30/12/2026
84903 Họ tên: PHÙNG TRỌNG NGHĨA
Ngày sinh: 16/07/1986
CMND: 091***867
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127872 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 30/12/2026
THN-00127872 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 17/10/2028
84904 Họ tên: HOÀNG TRƯỜNG
Ngày sinh: 26/06/1994
Thẻ căn cước: 019******171
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127871 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 20/10/2027
THN-00127871 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 20/10/2027
84905 Họ tên: DƯƠNG HÙNG CƯỜNG
Ngày sinh: 05/04/1989
Thẻ căn cước: 020******704
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127870 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 30/12/2026
THN-00127870 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 30/12/2026
84906 Họ tên: NGUYỄN LÂM TRƯỜNG
Ngày sinh: 11/07/1984
CMND: 131***078
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127869 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 30/12/2026
84907 Họ tên: PHẠM VĂN LỘC
Ngày sinh: 10/02/1991
Thẻ căn cước: 001******690
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127868 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ III 30/12/2026
84908 Họ tên: HÀ NAM NINH
Ngày sinh: 18/04/1984
Thẻ căn cước: 019******218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127867 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
THN-00127867 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 30/12/2026
84909 Họ tên: LÊ CHIẾN THẮNG
Ngày sinh: 01/12/1981
Thẻ căn cước: 019******908
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127866 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
THN-00127866 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 30/12/2026
84910 Họ tên: PHAN THỊ OANH
Ngày sinh: 28/03/1985
Thẻ căn cước: 019******363
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127865 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
84911 Họ tên: CAO THANH TÙNG
Ngày sinh: 12/12/1994
Thẻ căn cước: 019******532
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127864 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
THN-00127864 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp III 30/12/2026
84912 Họ tên: NGÔ BÁ LINH
Ngày sinh: 12/03/1983
Thẻ căn cước: 022******082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127863 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
84913 Họ tên: PHẠM VĂN DŨNG
Ngày sinh: 15/07/1988
Thẻ căn cước: 019******323
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127862 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
84914 Họ tên: LÊ ĐỨC ANH
Ngày sinh: 25/10/1987
Thẻ căn cước: 019******146
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127861 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
84915 Họ tên: NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 01/02/1983
Thẻ căn cước: 019******868
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127860 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 30/12/2026
THN-00127860 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 30/12/2026
84916 Họ tên: LÊ ĐỨC HUY
Ngày sinh: 21/08/1990
Thẻ căn cước: 038******972
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00127859 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/12/2026
THN-00127859 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 30/12/2026
84917 Họ tên: Hà Văn Huân
Ngày sinh: 24/11/1978
Thẻ căn cước: 020******167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00127858 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 29/12/2026
LAS-00127858 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) và hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải nguy hại) III 29/12/2026
84918 Họ tên: Nguyễn Phương Mai
Ngày sinh: 12/04/1989
Thẻ căn cước: 020******619
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00127857 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 29/12/2026
LAS-00127857 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thiết kế quy hoạch xây dựng công trình II 10/09/2030
84919 Họ tên: Phan Gia Hiền
Ngày sinh: 26/12/1992
CMND: 362***684
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00127856 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông. III 24/12/2026
CAT-00127856 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật. III 02/12/2026
84920 Họ tên: Trần Vũ Thi
Ngày sinh: 04/09/1979
CMND: 300***251
Trình độ chuyên môn: KS XD (trắc địa) - KS Địa chất Dầu khí (địa kỹ thuật)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00127854 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất II 28/12/2026
LOA-00127854 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 28/12/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn