Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84841 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phú
Ngày sinh: 14/01/1979 Thẻ căn cước: 040******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 84842 |
Họ tên:
Trần Trung Kỳ
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 034******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84843 |
Họ tên:
Trần Văn Vĩ
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 84844 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 15/03/1988 CMND: 172***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 84845 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 173***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84846 |
Họ tên:
Triệu Đức Tiến
Ngày sinh: 14/01/1992 CMND: 095***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84847 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Đức
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 063***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84848 |
Họ tên:
Đào Quang Trung
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 050***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84849 |
Họ tên:
Vũ Văn Y
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 071***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84850 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Phát
Ngày sinh: 09/03/1987 CMND: 151***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 84851 |
Họ tên:
Vũ Văn Thượng
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 034******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84852 |
Họ tên:
Ngô Văn Thiết
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 162***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 84853 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 25/04/1995 CMND: 174***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84854 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 212***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 84855 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuần
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 221***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 84856 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 024******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84857 |
Họ tên:
Phạm Văn Thẩm
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 033******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 84858 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 84859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 14/12/1959 CMND: 013***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 84860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 10/12/1962 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
