Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 24/03/1970 CMND: 030***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84822 |
Họ tên:
Trần Thế Mạnh
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 151***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 84823 |
Họ tên:
Trần Đức Hoài
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 186***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 84824 |
Họ tên:
Bì Văn Quý
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 033******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84825 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Luyến
Ngày sinh: 02/07/1990 Thẻ căn cước: 036******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84826 |
Họ tên:
Mai Xuân Thanh
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84827 |
Họ tên:
Trần Văn Nhuận
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 034******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 84828 |
Họ tên:
Đàng Thế Thái
Ngày sinh: 01/06/1971 CMND: 264***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84829 |
Họ tên:
Nhữ Đình Quyết
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 034******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 84830 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Trường
Ngày sinh: 08/02/1990 CMND: 186***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84831 |
Họ tên:
Ngọ Duy Thảo
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 038******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84832 |
Họ tên:
Kiều Văn Hải
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84833 |
Họ tên:
Lê Đức Thình
Ngày sinh: 14/06/1988 Thẻ căn cước: 044******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84834 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 012***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84835 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sơn
Ngày sinh: 10/10/1972 CMND: 186***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84836 |
Họ tên:
Đoàn Đắc Vùng
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 034******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84837 |
Họ tên:
Phạm Gia Tự
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 151***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 84838 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Điệp
Ngày sinh: 30/12/1992 CMND: 017***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 84839 |
Họ tên:
Bùi Công Dũng
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 163***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 84840 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hòa
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 026******466 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
