Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84781 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm Điền
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 225***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84782 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lương
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 201***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84783 |
Họ tên:
Trần Đức Quân
Ngày sinh: 13/06/1990 Thẻ căn cước: 033******137 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KTXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 84784 |
Họ tên:
Đỗ Như Ngọc
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84785 |
Họ tên:
Đỗ Đức Sơn
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 112***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84786 |
Họ tên:
Trương Văn Kỳ
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 035******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84787 |
Họ tên:
Võ Trần Chi Lăng
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 051******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84788 |
Họ tên:
Phạm Nam Giang
Ngày sinh: 10/02/1974 Thẻ căn cước: 033******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84789 |
Họ tên:
Phạm Đức Phóng
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 031******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84790 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 23/02/1976 CMND: 011***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84791 |
Họ tên:
Ngô Văn Bính
Ngày sinh: 18/02/1976 Thẻ căn cước: 034******732 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 84792 |
Họ tên:
Ngô Duy Hải
Ngày sinh: 02/02/1969 CMND: 030***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84793 |
Họ tên:
Đặng Văn Lương
Ngày sinh: 09/05/1977 CMND: 031***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 84794 |
Họ tên:
Lê Tô Nê La Ven
Ngày sinh: 25/11/1984 CMND: 211***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84795 |
Họ tên:
Dương Văn Giáp
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 031******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84796 |
Họ tên:
Dương Quang Thắng
Ngày sinh: 22/02/1989 CMND: 121***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 84797 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vũ
Ngày sinh: 14/08/1979 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84798 |
Họ tên:
Nguyễn Vụ
Ngày sinh: 23/08/1951 CMND: 151***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 84799 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 031******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84800 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 026******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
