Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8461 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 082******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8462 |
Họ tên:
Võ Đức Cường
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 051******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8463 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Long
Ngày sinh: 09/03/1994 Thẻ căn cước: 079******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8464 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 09/07/1998 Thẻ căn cước: 036******292 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 8465 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 052******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8466 |
Họ tên:
Võ Trọng Tài
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 051******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8467 |
Họ tên:
Phạm Trường Vinh
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 077******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8468 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 051******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt -Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 8469 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thăng
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 040******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8470 |
Họ tên:
Phạm Châu Vũ
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 052******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8471 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 089******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8472 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 18/03/1998 Thẻ căn cước: 067******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8473 |
Họ tên:
Nguyễn Diên Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 056******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8474 |
Họ tên:
Đinh Phạm Phương Thành
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 082******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8475 |
Họ tên:
Lương Mộc Linh
Ngày sinh: 09/04/1975 Thẻ căn cước: 054******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 8476 |
Họ tên:
Đặng Văn Ơn
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 091******974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8477 |
Họ tên:
Đỗ Hải Nam
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 035******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 8478 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Nam
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 031******981 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8479 |
Họ tên:
Phạm Văn Ban
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 8480 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phú
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 056******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
