Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84761 |
Họ tên:
Dương Cao Chí
Ngày sinh: 13/05/1982 CMND: 264***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 84762 |
Họ tên:
Nguyễn Học
Ngày sinh: 01/06/1971 Thẻ căn cước: 045******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84763 |
Họ tên:
Trần Duy Vương
Ngày sinh: 03/01/1993 CMND: 264***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 84764 |
Họ tên:
Đoàn Trung Dũng
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 058******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84765 |
Họ tên:
Trương Bảo Châu
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 264***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 84766 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 264***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 84767 |
Họ tên:
Sằm Duy Tuệ
Ngày sinh: 28/07/1974 CMND: 095***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 84769 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 17/10/1974 Thẻ căn cước: 019******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84770 |
Họ tên:
Dương Tiến Hải
Ngày sinh: 21/07/1974 Hộ chiếu: 019*****158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84771 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tính
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 042******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 84772 |
Họ tên:
Vương Thế Giang
Ngày sinh: 31/07/1989 Thẻ căn cước: 027******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 84773 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Khỏe
Ngày sinh: 03/11/1977 Thẻ căn cước: 034******006 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ/Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 84774 |
Họ tên:
Lê Công Lưu
Ngày sinh: 27/09/1982 CMND: 201***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84775 |
Họ tên:
Phạm Huy Khải
Ngày sinh: 10/08/1968 CMND: 113***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 84776 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tuệ
Ngày sinh: 04/11/1974 Thẻ căn cước: 025******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 84777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 272***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84778 |
Họ tên:
Lý Sín
Ngày sinh: 30/12/1965 CMND: 200***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 84779 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 08/06/1993 CMND: 221***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84780 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng(Dân dụng & Công nghiệp) |
|
