Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84741 |
Họ tên:
Trần Thăng Long
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 131***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84742 |
Họ tên:
Trần Sỹ Hải
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 035******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84743 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 08/01/1993 CMND: 168***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 84744 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 035******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạnh
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 035******850 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84746 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thưởng
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 035******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84747 |
Họ tên:
Đinh Văn Thực
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 035******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84748 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Long
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 84749 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 20/08/1976 Thẻ căn cước: 034******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 84750 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 034******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84751 |
Họ tên:
Vũ Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/12/1992 CMND: 151***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84752 |
Họ tên:
Phạm Chí Minh
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84753 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 16/12/1963 CMND: 030***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84754 |
Họ tên:
Đỗ Bá Phước
Ngày sinh: 25/06/1969 Thẻ căn cước: 031******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84755 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 001******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84756 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 027******064 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 84757 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hà
Ngày sinh: 13/04/1969 Thẻ căn cước: 040******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84758 |
Họ tên:
Vũ Lê Thành
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 031******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 84759 |
Họ tên:
Lê Quang Nghị
Ngày sinh: 23/07/1984 CMND: 221***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 84760 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 29/06/1974 CMND: 264***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông cải tạo đất |
|
