Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84661 |
Họ tên:
Đặng Thành Thiện
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 331***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84662 |
Họ tên:
Đào Sỹ Tiến
Ngày sinh: 06/11/1981 CMND: 197***606 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84663 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Được
Ngày sinh: 13/02/1995 CMND: 025***346 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84664 |
Họ tên:
Bùi Văn Đi
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 301***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 84665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 08/12/1990 CMND: 197***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84666 |
Họ tên:
Trần Thanh Huy
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 215***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84667 |
Họ tên:
Đặng Văn Hội
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 183***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 84668 |
Họ tên:
Nguyễn Long Thành
Ngày sinh: 11/10/1974 CMND: 024***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84669 |
Họ tên:
Lê Xuân Đồng
Ngày sinh: 21/02/1993 CMND: 261***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84670 |
Họ tên:
Ngô Đức Thuận
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 079******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84671 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc Ngoan
Ngày sinh: 16/04/1979 CMND: 023***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84672 |
Họ tên:
Võ Quốc Phong
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 044******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84673 |
Họ tên:
Lê Bình Nhân
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 079******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84674 |
Họ tên:
Trần Công Đoàn
Ngày sinh: 06/11/1974 CMND: 340***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84675 |
Họ tên:
Ông Quốc Vinh
Ngày sinh: 03/07/1972 CMND: 022***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84676 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG VŨ
Ngày sinh: 14/06/1986 CMND: 091***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84677 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 06/02/1986 CMND: 073***906 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 84678 |
Họ tên:
NGUYỄN HIỂN LONG
Ngày sinh: 31/03/1994 Thẻ căn cước: 002******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước. |
|
||||||||||||
| 84679 |
Họ tên:
ĐẶNG CHUNG HOÀNG
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 002******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84680 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIỆN
Ngày sinh: 21/04/1984 CMND: 073***048 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
