Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84601 |
Họ tên:
Lưu Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thuỷ nông cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 84602 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 121***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84603 |
Họ tên:
Dương Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 033******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84604 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 04/09/1988 Thẻ căn cước: 033******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84605 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàn
Ngày sinh: 14/01/1988 Thẻ căn cước: 037******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84606 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1989 CMND: 186***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84607 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 125***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84608 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hưng
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84609 |
Họ tên:
Kiều Văn Huỳnh
Ngày sinh: 27/04/1971 Thẻ căn cước: 035******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84610 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 23/10/1977 CMND: 011***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84611 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 079******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84612 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 079******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84613 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 08/06/1994 CMND: 261***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 04/08/1977 CMND: 331***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84615 |
Họ tên:
Vương Hoàng Triều
Ngày sinh: 30/08/1992 CMND: 212***977 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84616 |
Họ tên:
Hồ Diên Mỹ
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 281***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 84617 |
Họ tên:
Mai Tấn Tài
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 080******281 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 84618 |
Họ tên:
Cao Hữu Đạo
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84619 |
Họ tên:
Ngô Văn Vui
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 212***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84620 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 27/01/1982 CMND: 191***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
