Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8441 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phúc
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 051******711 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 8442 |
Họ tên:
Hồ Văn Hiệp
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 052******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8443 |
Họ tên:
Trần Thiện Khả
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 094******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 035******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8445 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 051******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8446 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8447 |
Họ tên:
Cao Ngọc Cường
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 034******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8448 |
Họ tên:
Chu Bá Hùng
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 024******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8449 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tính
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 091******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8450 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 064******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 049******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8452 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phúc
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 042******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8453 |
Họ tên:
Lê Gia Đạo
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 052******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8454 |
Họ tên:
Tô Văn Ninh
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 034******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 075******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8456 |
Họ tên:
Phạm Ngô Việt Hùng
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 054******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8457 |
Họ tên:
Võ Quang Minh Hoàng
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 046******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8458 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 056******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8459 |
Họ tên:
Đặng Văn Chất
Ngày sinh: 22/11/1977 Thẻ căn cước: 040******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 8460 |
Họ tên:
Cao Văn Quý
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 038******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
