Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8441 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/06/2000 Thẻ căn cước: 038******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8442 |
Họ tên:
Trần Quốc Nam
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8443 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Cường
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8444 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 038******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8445 |
Họ tên:
Bạch Tiến Mạnh
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8446 |
Họ tên:
Ngô Minh Quang
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 031******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8447 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hài
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 034******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ – Điện tử |
|
||||||||||||
| 8448 |
Họ tên:
Phạm Tiến Trung
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 042******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8449 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 8450 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 040******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8451 |
Họ tên:
Mai Văn Hùng
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8452 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuyên
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 008******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8453 |
Họ tên:
Trần Viết Cảnh
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8454 |
Họ tên:
Trần Chí Thiết
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8455 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 033******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8456 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8457 |
Họ tên:
Lê Ngọc Linh
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 8458 |
Họ tên:
Đinh Thế Hưng
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8459 |
Họ tên:
Mai Văn Sáng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 084******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8460 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 15/07/2000 Thẻ căn cước: 084******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
