Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84561 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 036******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 84562 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 037******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 84563 |
Họ tên:
Thạch Đăng Hùng
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 001******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy cơ điện |
|
||||||||||||
| 84564 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trực
Ngày sinh: 15/06/1969 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84565 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thành
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 84566 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thuỷ
Ngày sinh: 19/06/1976 CMND: 197***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Địa Chất Thủy Văn |
|
||||||||||||
| 84567 |
Họ tên:
Hoàng Đức Duy
Ngày sinh: 04/02/1966 CMND: 190***941 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học (Địa chất công trình) |
|
||||||||||||
| 84568 |
Họ tên:
Phan Văn Cương
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 037******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 29/01/1985 CMND: 125***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 84570 |
Họ tên:
Lê Tôn Tẫn
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 033******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 84571 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệp
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84572 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 025******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84573 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 28/11/1994 CMND: 135***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84574 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thúy
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84575 |
Họ tên:
Lê Duy Thanh
Ngày sinh: 06/12/1986 Thẻ căn cước: 038******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84576 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Văn
Ngày sinh: 14/03/1987 CMND: 164***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 84577 |
Họ tên:
Phạm Thế Thắng
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 031******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 84578 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 205***078 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84579 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 31/05/1985 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84580 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 230***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
