Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84541 |
Họ tên:
Hoàng Dũng Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 186***271 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 84542 |
Họ tên:
Cao Quang Thắng
Ngày sinh: 24/07/1976 CMND: 182***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84543 |
Họ tên:
Phạm Huy Thiêm
Ngày sinh: 25/04/1974 Thẻ căn cước: 040******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84544 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 017******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84545 |
Họ tên:
Tống Văn Thành
Ngày sinh: 17/11/1989 CMND: 162***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 84546 |
Họ tên:
Lê Xuân Viễn
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 172***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84547 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/05/1984 CMND: 183***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 84548 |
Họ tên:
Ngô Đức Quang
Ngày sinh: 31/01/1983 CMND: 121***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84549 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 183***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84550 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trường
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 145***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 84551 |
Họ tên:
Đinh Việt Dũng
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 031******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 84552 |
Họ tên:
Trần Trung Trực
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 036******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cơ điện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 84553 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 23/09/1980 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiêp |
|
||||||||||||
| 84554 |
Họ tên:
Đỗ Quang Chung
Ngày sinh: 16/09/1957 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84555 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 162***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 84556 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuân
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ QLXD, KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chi
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 070***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84558 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 84559 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyển
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 030******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 84560 |
Họ tên:
Trần Quang Linh
Ngày sinh: 25/04/1991 CMND: 186***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
