Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84521 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dũng
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cầu đường bộ; Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 84522 |
Họ tên:
Lê Văn Hòe
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 183***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 037******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84525 |
Họ tên:
Nhữ Duy Tiềm
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 035******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84526 |
Họ tên:
Đỗ Trần Hồng Trạng
Ngày sinh: 05/05/1994 CMND: 212***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84527 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 038******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84528 |
Họ tên:
Vũ Văn Khuyến
Ngày sinh: 26/05/1983 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84529 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 027******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 84530 |
Họ tên:
Tạ Văn Quốc
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84531 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 042******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 026******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84534 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Định
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thập
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 84536 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Chương
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84537 |
Họ tên:
Phùng Tiến Hiệp
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 111***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 84538 |
Họ tên:
Ninh Ngọc Huân
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 84539 |
Họ tên:
Phạm Huy Hiến
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 030******286 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84540 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 27/11/1985 Thẻ căn cước: 034******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
