Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84501 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tân
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 038******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 84502 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 22/03/1980 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 84503 |
Họ tên:
Bùi Hữu Ngọc
Ngày sinh: 27/01/1979 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 84504 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nga
Ngày sinh: 21/08/1973 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 84505 |
Họ tên:
Bùi Duy Mạnh
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 031******664 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 84506 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng
Ngày sinh: 18/07/1979 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 84507 |
Họ tên:
Chu Hồng Hoàn
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 022******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 84508 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hải
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 84509 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 035******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 84510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 28/09/1983 CMND: 172***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 84511 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 026******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84512 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Linh
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 035******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84513 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 84514 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Kiên
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84515 |
Họ tên:
Dương Minh Mệnh
Ngày sinh: 18/03/1974 Thẻ căn cước: 008******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 84516 |
Họ tên:
Mai Ngọc Toán
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84517 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tùng
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 145***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84518 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đảng
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 171***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 034******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84520 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Phúc
Ngày sinh: 18/09/1985 CMND: 151***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
