Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84481 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 27/01/1981 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84482 |
Họ tên:
Lương Văn Công
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 035******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84483 |
Họ tên:
Đoàn Văn Giang
Ngày sinh: 02/05/1988 Thẻ căn cước: 036******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 030******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84485 |
Họ tên:
Phạm Cao Phong
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 030******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84486 |
Họ tên:
Vũ Minh Thắng
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 84487 |
Họ tên:
Phạm An Nguyên
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 168***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng, Ngành: Xây dựng Cảng - Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 84488 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Diện
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84489 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hòa
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 010******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84490 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trang
Ngày sinh: 08/05/1986 CMND: 151***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 84491 |
Họ tên:
Lê Huy Dương
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 038******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 84492 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tình
Ngày sinh: 14/09/1983 CMND: 151***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84493 |
Họ tên:
Lê Đình Khánh
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 012***844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 84494 |
Họ tên:
Trần Quốc Huân
Ngày sinh: 08/04/1988 CMND: 186***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84495 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuân
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 004******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 84496 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hà
Ngày sinh: 27/05/1985 CMND: 164***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84497 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 037******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bính
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84499 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quyết
Ngày sinh: 20/09/1994 CMND: 135***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84500 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 23/01/1976 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
