Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84461 |
Họ tên:
Tạ Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 035******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84462 |
Họ tên:
Lê Hiệp
Ngày sinh: 06/05/1989 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 84463 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 038******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 84464 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 11/07/1987 Thẻ căn cước: 033******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 84465 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoằng
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 036******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 84466 |
Họ tên:
Hồ Quang Trọng
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 187***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84467 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Minh
Ngày sinh: 13/04/1975 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 84468 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hòa
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 022******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 84469 |
Họ tên:
Phan Mậu Trường
Ngày sinh: 16/07/1990 CMND: 186***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84470 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hòa
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 044******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84471 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84472 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyến
Ngày sinh: 14/05/1985 CMND: 172***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 84473 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 125***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84474 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 035******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84475 |
Họ tên:
Bùi Thành Trung
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 037******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84476 |
Họ tên:
Doãn Đức Thiện
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 84477 |
Họ tên:
Chế Việt Phú
Ngày sinh: 09/05/1977 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84478 |
Họ tên:
Lê Văn Bốn
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 84479 |
Họ tên:
Trần Trọng Dũng
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 84480 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 14/12/1978 CMND: 011***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
