Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84441 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 26/12/1975 Thẻ căn cước: 040******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 84442 |
Họ tên:
Đào Thiên Khánh
Ngày sinh: 27/07/1981 CMND: 212***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84443 |
Họ tên:
Lê Công Tuấn Năm
Ngày sinh: 24/03/1990 CMND: 186***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84444 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Sinh
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 183***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84445 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toán
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 168***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 84446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 186***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84447 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 151***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84448 |
Họ tên:
Phạm Duy Thắng
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (KT Công trình - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84449 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 027******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84450 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 036******370 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 84451 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Vọng
Ngày sinh: 22/01/1961 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84452 |
Họ tên:
Hoàng Anh Ngọc
Ngày sinh: 07/01/1987 CMND: 063***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 033******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84454 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1975 Thẻ căn cước: 038******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 84455 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/04/1977 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84456 |
Họ tên:
Bùi Huy Sơn
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 186***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 84457 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lịch
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 035******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 84458 |
Họ tên:
Vũ Văn Đoàn
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 037******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84459 |
Họ tên:
Đặng Đức Minh
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 037******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84460 |
Họ tên:
Trương Thế Vinh
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 036******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
