Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84421 |
Họ tên:
Vũ Hồng Điệp
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 033******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 163***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84423 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 20/03/1979 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84424 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 024******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84425 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 012***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 173***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84427 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phát
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 038******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84428 |
Họ tên:
Nguyễn Điệp Anh
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 034******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 84429 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 16/05/1980 Thẻ căn cước: 034******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84430 |
Họ tên:
Trần Văn Đài
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 014******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 84431 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng; Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 29/06/1997 CMND: 187***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84433 |
Họ tên:
Lê Trung Nghĩa
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84434 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Việt
Ngày sinh: 20/11/1997 CMND: 122***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84435 |
Họ tên:
Lê Trọng Thuận
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84436 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hình
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 035******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84437 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyết
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 027******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84438 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 84439 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 025******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84440 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Hồng
Ngày sinh: 12/09/1980 CMND: 212***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
