Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84381 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phong
Ngày sinh: 09/06/1983 CMND: 031***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84382 |
Họ tên:
Vũ Huy Quang
Ngày sinh: 21/01/1980 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84383 |
Họ tên:
Mai Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 05/07/1975 Thẻ căn cước: 037******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 84384 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 01/09/1971 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84385 |
Họ tên:
Phạm Đình Duẩn
Ngày sinh: 16/12/1981 CMND: 031***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84386 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tùng
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 037******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84387 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 040******540 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 84388 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 037******404 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 84389 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Việt
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 024******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84390 |
Họ tên:
Hoàng Hải Duyến
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 020******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84391 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Quang
Ngày sinh: 24/02/1981 Thẻ căn cước: 030******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84392 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đạt
Ngày sinh: 24/03/1989 CMND: 186***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 84393 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84394 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 121***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 84395 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 036******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84396 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 07/12/1973 Thẻ căn cước: 040******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường; Thạc sỹ Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 84397 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cấu Đường |
|
||||||||||||
| 84398 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 183***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 84399 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 034******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84400 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
