Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 080******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8422 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Vương
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8423 |
Họ tên:
Võ Thành Luân
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 082******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8424 |
Họ tên:
Dương Lập
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 060******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Nghành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8425 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 079******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8426 |
Họ tên:
Võ Duy Phúc
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 056******724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8427 |
Họ tên:
Lê Chí Nhân
Ngày sinh: 29/08/1996 Thẻ căn cước: 045******429 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8428 |
Họ tên:
Dương Jin Hải
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 052******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8429 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tân
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 052******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8430 |
Họ tên:
Trần Ngọc Yến Phụng
Ngày sinh: 17/09/2000 Thẻ căn cước: 083******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8431 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Đức Thuận
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 052******471 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8432 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 060******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8433 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 060******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8434 |
Họ tên:
Phan Đức Đạt
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 087******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8435 |
Họ tên:
Trương Văn Quan_Quyết định số:82/QĐ-VACC ngày 06/10/2025 của Hiệp hội các nhà thầu xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 052******279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8436 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Tính
Ngày sinh: 16/08/1999 Thẻ căn cước: 082******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8437 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 082******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi chuyên ngành Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 8438 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Phước
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 082******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8439 |
Họ tên:
Bùi Tá Chiến
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 051******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8440 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 083******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
