Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8421 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưởng
Ngày sinh: 12/01/2000 Thẻ căn cước: 022******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8422 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Long
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8423 |
Họ tên:
Nguyễn Long An
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8424 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8425 |
Họ tên:
Nguyễn Việt An
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 019******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8426 |
Họ tên:
Phan Văn Hậu
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8427 |
Họ tên:
Trần Danh Dân
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8428 |
Họ tên:
Lê Khánh Linh
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 037******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 8429 |
Họ tên:
Chu Văn Dương
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8430 |
Họ tên:
Hà Trọng Tiến
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 035******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8431 |
Họ tên:
Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 026******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8432 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1963 Thẻ căn cước: 042******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt ngành nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 8433 |
Họ tên:
Mạc Triệu Phúc
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 030******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8434 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đàn
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8435 |
Họ tên:
Phạm Vũ Lân
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 8436 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuyết
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 040******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8437 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8438 |
Họ tên:
Cao Văn Đại
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 033******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8439 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 036******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8440 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
