Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84361 |
Họ tên:
ĐỒNG NHẬT KHOA
Ngày sinh: 25/10/1995 CMND: 352***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 84362 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THỊNH.
Ngày sinh: 28/04/1983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 84363 |
Họ tên:
Lê Văn Tuân
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84364 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84365 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 036******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84366 |
Họ tên:
Bùi Đức Thời
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 042******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84367 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hội
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84368 |
Họ tên:
Đậu Thị Nguyệt Anh
Ngày sinh: 21/09/1996 CMND: 187***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84369 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84370 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1992 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84371 |
Họ tên:
Vũ Thị Mừng
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 034******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84372 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 84373 |
Họ tên:
Đào Văn Minh
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84374 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 84375 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 25/01/1995 CMND: 163***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84376 |
Họ tên:
Lê Cộng Trừ
Ngày sinh: 22/06/1994 CMND: 221***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84377 |
Họ tên:
Trần Khánh Thắng
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 027******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84378 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Bảo
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84379 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 28/09/1978 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84380 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 09/11/1976 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
