Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84301 |
Họ tên:
ĐẶNG TRUNG TÍN
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 068******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84302 |
Họ tên:
LÊ QUANG NHÂN
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 250***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 84303 |
Họ tên:
PHAN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 17/04/1978 CMND: 251***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 84304 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Liễu
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 362***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84305 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Thường
Ngày sinh: 02/12/1996 CMND: 352***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84306 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 84307 |
Họ tên:
ĐỒNG NHẬT KHOA
Ngày sinh: 25/10/1995 CMND: 352***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 84308 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THỊNH.
Ngày sinh: 28/04/1983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 84309 |
Họ tên:
Lê Văn Tuân
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84310 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84311 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 036******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84312 |
Họ tên:
Bùi Đức Thời
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 042******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84313 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hội
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84314 |
Họ tên:
Đậu Thị Nguyệt Anh
Ngày sinh: 21/09/1996 CMND: 187***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84315 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84316 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1992 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84317 |
Họ tên:
Vũ Thị Mừng
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 034******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84318 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 84319 |
Họ tên:
Đào Văn Minh
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84320 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
