Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84261 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/03/1991 CMND: 215***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84262 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 186***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 84263 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 19/08/1981 CMND: 197***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84264 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 07/03/1987 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84265 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 037******384 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp kỹ thuật điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84266 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 28/08/1960 Thẻ căn cước: 035******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 037******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84268 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Phong
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 037******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 84269 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/12/1979 Thẻ căn cước: 037******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 84270 |
Họ tên:
Phạm Thị Dậu
Ngày sinh: 12/02/1952 Thẻ căn cước: 037******646 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84271 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 037******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84272 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Tài
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 037******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84273 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Cường
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 037******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84274 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 037******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84275 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khánh
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 037******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 84276 |
Họ tên:
Trương Công Thành
Ngày sinh: 17/03/1988 Thẻ căn cước: 037******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84277 |
Họ tên:
Lã Phú Sĩ
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 037******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84278 |
Họ tên:
Đoàn Văn Lai
Ngày sinh: 02/02/1973 Thẻ căn cước: 037******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84279 |
Họ tên:
Trương Công Khánh
Ngày sinh: 23/01/1960 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84280 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Lân
Ngày sinh: 08/12/1986 Thẻ căn cước: 058******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
