Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84201 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quảng
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 034******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84202 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 034******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84203 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sáng
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 034******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84204 |
Họ tên:
Lê Duy Tân
Ngày sinh: 19/07/1993 CMND: 197***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84205 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/08/1974 CMND: 241***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 84206 |
Họ tên:
Đoàn Văn Định
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 049******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84207 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Huy
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 045******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84208 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 31/01/1990 CMND: 225***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84209 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bảo
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 215***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84210 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Phương
Ngày sinh: 22/06/1984 CMND: 194***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 84211 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quý
Ngày sinh: 11/04/1974 CMND: 241***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 84212 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1995 CMND: 215***658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84213 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tú
Ngày sinh: 29/11/1962 CMND: 230***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 84214 |
Họ tên:
Lương Văn Cần
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 245***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 84215 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 197***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 84216 |
Họ tên:
Trương Quang Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 066******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84217 |
Họ tên:
Phan Tấn Đạt
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 230***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84218 |
Họ tên:
Đặng Văn Tỵ
Ngày sinh: 18/07/1988 Thẻ căn cước: 026******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84219 |
Họ tên:
Võ Minh Thông
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 056******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84220 |
Họ tên:
Trảo An Nam
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: 052******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
