Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84181 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 281***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84182 |
Họ tên:
Trương Ngọc Trường
Ngày sinh: 16/09/1989 CMND: 225***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 84183 |
Họ tên:
Trần Quốc Tài
Ngày sinh: 12/08/1993 CMND: 215***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84184 |
Họ tên:
Võ Văn Thìn
Ngày sinh: 04/09/1989 CMND: 215***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 84185 |
Họ tên:
Đỗ Huy Bình
Ngày sinh: 05/05/1990 CMND: 173***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 84186 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Phụng
Ngày sinh: 14/04/1992 CMND: 212***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84187 |
Họ tên:
Chu Tự Đức
Ngày sinh: 13/09/1993 CMND: 187***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84188 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoài Tươi
Ngày sinh: 07/02/1987 Thẻ căn cước: 054******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84189 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiển
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 080******261 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 84190 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Liên Hương
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 074******682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 84191 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 84192 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hải
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 173***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84193 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng
Ngày sinh: 14/06/1986 Thẻ căn cước: 038******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84194 |
Họ tên:
Lưu Văn Phước
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 172***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84195 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tầu thủy |
|
||||||||||||
| 84196 |
Họ tên:
Đặng Tiến Bình
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84197 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 038******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84198 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1994 CMND: 174***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84199 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84200 |
Họ tên:
Phạm Thế Duyệt
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 151***274 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
