Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8401 |
Họ tên:
Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 044******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8403 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nam
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 8404 |
Họ tên:
Đinh Văn Chiều
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8405 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 15/04/1998 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8406 |
Họ tên:
Phương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8407 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 040******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8408 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 040******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8409 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoài
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 040******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8410 |
Họ tên:
Trịnh Đức Mạnh
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 031******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8411 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 28/03/1996 Thẻ căn cước: 040******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8412 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hiếu
Ngày sinh: 06/08/1994 Thẻ căn cước: 033******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8413 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8414 |
Họ tên:
Vũ Đình Long
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 030******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8415 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khơi
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 030******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8416 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thiên
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8417 |
Họ tên:
Hoàng Chí Nghĩa
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8418 |
Họ tên:
Trương Văn Trung
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 035******136 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8419 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Chương
Ngày sinh: 11/06/1977 Thẻ căn cước: 008******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8420 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 040******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
