Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8401 |
Họ tên:
Lê Văn Sinh
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 051******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8402 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 049******080 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8403 |
Họ tên:
Hồ Viết Lâm
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 079******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 8404 |
Họ tên:
Đinh Phú Anh
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 034******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 8405 |
Họ tên:
Trần Văn Tới
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 082******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8406 |
Họ tên:
Võ Bá Phong
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 052******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/04/1997 Thẻ căn cước: 075******569 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8408 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 049******093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8409 |
Họ tên:
Lê Vũ Khôi Dương
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 060******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8410 |
Họ tên:
Mai Văn Dư
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 036******578 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8411 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thiên
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 054******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8412 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhu
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 083******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8413 |
Họ tên:
Lương Minh Vương
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 054******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8414 |
Họ tên:
Trần Quốc Nghĩa
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 075******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8415 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8416 |
Họ tên:
Võ Thành Kiên
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 056******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8417 |
Họ tên:
Trương Minh Thuận
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 086******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8418 |
Họ tên:
Ngô Quốc Dũng
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 052******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8419 |
Họ tên:
Diệp Bảo Nguyên
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 056******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Nghành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8420 |
Họ tên:
Châu Đức Toàn
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 052******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
