Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84081 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Liêm
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 079******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84082 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huynh
Ngày sinh: 17/12/1973 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 84083 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 25/01/1975 Thẻ căn cước: 079******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84084 |
Họ tên:
Trần Anh Bảo
Ngày sinh: 01/07/1976 CMND: 023***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84085 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 12/09/1978 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84086 |
Họ tên:
Bốc Văn Bông
Ngày sinh: 03/05/1981 Thẻ căn cước: 079******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 84087 |
Họ tên:
Võ Đồng Quân
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 054******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 84088 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiền
Ngày sinh: 27/06/1973 Thẻ căn cước: 079******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84089 |
Họ tên:
Trần Du Trình
Ngày sinh: 11/09/1980 CMND: 023***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 84090 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 01/10/1973 CMND: 024***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84091 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 079******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84092 |
Họ tên:
Lê Thanh Toàn
Ngày sinh: 19/01/1982 CMND: 023***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 84093 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 014******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84094 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 272***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84095 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Vĩnh Thụy
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 079******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 079******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 84097 |
Họ tên:
Phan Phước Hậu
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 052******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 84098 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 11/02/1971 Thẻ căn cước: 079******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84099 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 020******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 84100 |
Họ tên:
Lê Thanh Huy
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 079******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
