Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84061 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 052******725 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84062 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 26/03/1976 CMND: 271***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 84063 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Nhiên
Ngày sinh: 29/05/1990 CMND: 215***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84064 |
Họ tên:
Lý Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 211***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 84065 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 03/08/1995 CMND: 201***983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 84066 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Trang
Ngày sinh: 15/10/1995 CMND: 184***056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 84067 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 079******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84068 |
Họ tên:
Trương Phạm Công Đạt
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 230***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 84069 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 194***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 84070 |
Họ tên:
Phạm Duy Chung
Ngày sinh: 07/04/1996 CMND: 215***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84071 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 27/10/1989 CMND: 341***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84072 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 28/09/1996 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 84073 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hồng Ân
Ngày sinh: 27/06/1983 Thẻ căn cước: 079******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện |
|
||||||||||||
| 84074 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 045******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 84075 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hân
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 079******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84076 |
Họ tên:
Võ Thành Quang
Ngày sinh: 04/05/1964 Thẻ căn cước: 079******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 84077 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 05/10/1969 Thẻ căn cước: 079******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84078 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 281***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 84079 |
Họ tên:
Phạm Hồng Du
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 84080 |
Họ tên:
Phùng Gia Phúc
Ngày sinh: 12/03/1979 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
