Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84041 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Văn
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 054******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84042 |
Họ tên:
Trần Bảo Quốc
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 221***556 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84043 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Hùng
Ngày sinh: 01/01/1963 Thẻ căn cước: 052******635 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84044 |
Họ tên:
Nguyễn Công Du
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 221***405 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 84045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 221***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84046 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trang Đài
Ngày sinh: 07/12/1996 CMND: 221***009 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84047 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Luân
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 054******424 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84048 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoan
Ngày sinh: 29/06/1968 Thẻ căn cước: 054******494 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 84049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 221***359 Trình độ chuyên môn: CĐXD DDCN |
|
||||||||||||
| 84050 |
Họ tên:
Võ Văn Phụng
Ngày sinh: 22/12/1990 CMND: 221***615 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 84051 |
Họ tên:
Hồ Mỹ Tân
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 054******537 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84052 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 09/06/1989 CMND: 221***865 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84053 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quản
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 221***066 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84054 |
Họ tên:
Võ Thị Thanh Hiền
Ngày sinh: 07/09/1995 CMND: 221***273 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84055 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 221***124 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 84056 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 09/11/1994 CMND: 221***860 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84057 |
Họ tên:
Đặng Đào Xuân Dương
Ngày sinh: 31/07/1984 CMND: 221***163 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 84058 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đa
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 221***872 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 84059 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 16/02/1969 Thẻ căn cước: 054******210 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 84060 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhân
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 054******380 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
