Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84001 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 221***124 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 84002 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 09/11/1994 CMND: 221***860 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84003 |
Họ tên:
Đặng Đào Xuân Dương
Ngày sinh: 31/07/1984 CMND: 221***163 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 84004 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đa
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 221***872 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 84005 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 16/02/1969 Thẻ căn cước: 054******210 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 84006 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhân
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 054******380 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84007 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Như
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 054******778 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84008 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Hướng
Ngày sinh: 12/03/1996 CMND: 221***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 22/02/1996 CMND: 221***849 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84010 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàn Bảo
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 054******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 84011 |
Họ tên:
Trương Minh Tiên
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 049******459 Trình độ chuyên môn: CDDXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 84012 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mỹ Ái
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 054******723 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84013 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Lâm
Ngày sinh: 18/06/1977 Thẻ căn cước: 054******709 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 84014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tế
Ngày sinh: 06/06/1970 CMND: 171***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 84015 |
Họ tên:
Phùng Minh Tùng
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84016 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tác
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 038******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 84017 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84018 |
Họ tên:
Hà Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/05/1975 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84019 |
Họ tên:
Lê Duy Chinh
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 84020 |
Họ tên:
Lương Trọng Tài
Ngày sinh: 15/03/1983 CMND: 171***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
