Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạnh
Ngày sinh: 17/08/1980 CMND: 221***967 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83982 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Giang
Ngày sinh: 19/06/1978 Thẻ căn cước: 054******868 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83983 |
Họ tên:
Đặng Sao Quỳnh
Ngày sinh: 06/07/1976 CMND: 220***894 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83984 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Khoa
Ngày sinh: 11/02/1985 CMND: 221***323 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83985 |
Họ tên:
Sô Minh Đen
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 054******725 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 83986 |
Họ tên:
Phí Tấn Dưỡng
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 054******073 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 83987 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Văn
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 054******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83988 |
Họ tên:
Trần Bảo Quốc
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 221***556 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83989 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Hùng
Ngày sinh: 01/01/1963 Thẻ căn cước: 052******635 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83990 |
Họ tên:
Nguyễn Công Du
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 221***405 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 83991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 221***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83992 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trang Đài
Ngày sinh: 07/12/1996 CMND: 221***009 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83993 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Luân
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 054******424 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83994 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoan
Ngày sinh: 29/06/1968 Thẻ căn cước: 054******494 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 221***359 Trình độ chuyên môn: CĐXD DDCN |
|
||||||||||||
| 83996 |
Họ tên:
Võ Văn Phụng
Ngày sinh: 22/12/1990 CMND: 221***615 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 83997 |
Họ tên:
Hồ Mỹ Tân
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 054******537 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83998 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 09/06/1989 CMND: 221***865 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83999 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quản
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 221***066 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84000 |
Họ tên:
Võ Thị Thanh Hiền
Ngày sinh: 07/09/1995 CMND: 221***273 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
