Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8381 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 06/08/1999 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8382 |
Họ tên:
Đào Văn Tùng
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 031******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8383 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 017******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 8384 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 12/03/1995 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8385 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8386 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 030******363 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 8387 |
Họ tên:
Ngô Duy Đức
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8388 |
Họ tên:
Hà Công Đức
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 038******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 034******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8390 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 042******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 8391 |
Họ tên:
Trần Anh Quý
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 015******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 8392 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 16/01/1975 Thẻ căn cước: 031******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8393 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hải
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 024******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 8394 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thắng
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 8395 |
Họ tên:
Bùi Thế Hoà
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 031******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 8396 |
Họ tên:
Ngô Đình Dũng
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8397 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 035******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8398 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bạn
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 034******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8399 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8400 |
Họ tên:
Đinh Quốc Vương
Ngày sinh: 07/11/1998 Thẻ căn cước: 001******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
