Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8381 |
Họ tên:
HUỲNH THANH HUY
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 052******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8382 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÁM
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 052******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8383 |
Họ tên:
HUỲNH THANH ĐIỀN
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 052******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 8384 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÍ SANG
Ngày sinh: 16/07/2000 Thẻ căn cước: 052******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8385 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THỌ
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 052******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8386 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÂU TUẤN
Ngày sinh: 27/05/1979 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8387 |
Họ tên:
Từ Ngọc Khoa
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 052******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8388 |
Họ tên:
Võ Thanh Sang
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 074******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8389 |
Họ tên:
Nghiêm Quốc Thắng
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 062******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8390 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Đức
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8391 |
Họ tên:
Vương Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 091******293 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8392 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 087******657 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8393 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 044******489 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8394 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tuân
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 045******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8395 |
Họ tên:
Du Quang Hiển
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 079******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8396 |
Họ tên:
Lê Tuấn Khải
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 051******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8397 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Tú
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 060******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 8398 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 019******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8399 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 079******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8400 |
Họ tên:
Phùng Minh Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1994 Thẻ căn cước: 095******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật xây dựng |
|
