Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 821 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 025******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 822 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 823 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kim Anh
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 824 |
Họ tên:
Lê Trọng Sĩ
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 825 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khiên
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 030******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 826 |
Họ tên:
Lê Quang Sang
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 064******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 827 |
Họ tên:
Đào Trọng Thể
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 042******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 828 |
Họ tên:
Chu Văn Đông
Ngày sinh: 18/12/1992 Thẻ căn cước: 026******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 829 |
Họ tên:
Lê Huy Tâm
Ngày sinh: 16/11/1977 Thẻ căn cước: 038******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 830 |
Họ tên:
Đồng Văn Huê
Ngày sinh: 16/08/1977 Thẻ căn cước: 019******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 831 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 832 |
Họ tên:
Trần Kiên Cường
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 037******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 833 |
Họ tên:
Phạm Văn Phi
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 045******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 834 |
Họ tên:
Phạm Văn Đàm
Ngày sinh: 10/07/2000 Thẻ căn cước: 030******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 835 |
Họ tên:
Phạm Khánh Duy
Ngày sinh: 18/12/1999 Thẻ căn cước: 072******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 836 |
Họ tên:
Trương Hữu Quế
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 837 |
Họ tên:
Thái Văn Đoàn
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 036******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 838 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 034******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 840 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 19/07/1980 Thẻ căn cước: 031******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
