Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 821 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 036******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 822 |
Họ tên:
Trần Hùng Mạnh
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 026******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 823 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sang
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 824 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Linh
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 040******835 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 825 |
Họ tên:
Nông Duy Hoàn
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 004******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 826 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thành
Ngày sinh: 27/11/1971 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 827 |
Họ tên:
Lê Anh Tài
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 828 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 09/12/1974 Thẻ căn cước: 040******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 829 |
Họ tên:
Lê Hải Anh
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 030******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ điện & bảo trì |
|
||||||||||||
| 830 |
Họ tên:
Trần Huy Thức
Ngày sinh: 16/10/1994 Thẻ căn cước: 079******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 831 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 034******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 832 |
Họ tên:
Ngô Văn Thịnh
Ngày sinh: 01/06/1975 Thẻ căn cước: 035******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 833 |
Họ tên:
Tô Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 030******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 030******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 29/12/1992 Thẻ căn cước: 033******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 836 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 837 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thông
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 133******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin trắc địa |
|
||||||||||||
| 838 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/11/1996 Thẻ căn cước: 042******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 839 |
Họ tên:
Bùi Thanh Lợi
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 024******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 840 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dương
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 037******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
