Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83941 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 04/12/1982 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83942 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83943 |
Họ tên:
Bùi Quý Anh
Ngày sinh: 17/10/1986 CMND: 013***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 83944 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Tú
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 111***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83945 |
Họ tên:
Dương Đức Duy
Ngày sinh: 14/08/1989 Thẻ căn cước: 001******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83946 |
Họ tên:
Lê Minh Thanh
Ngày sinh: 15/11/1994 Thẻ căn cước: 030******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83947 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hưng
Ngày sinh: 30/03/1981 CMND: 250***500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 83948 |
Họ tên:
Đỗ Anh Đức
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83949 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dương
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83950 |
Họ tên:
Lê Huy Đức
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83951 |
Họ tên:
Hoàng Trường Công
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 83952 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thịnh
Ngày sinh: 15/01/1975 Thẻ căn cước: 017******634 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83953 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1979 Thẻ căn cước: 064******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 83954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mậu
Ngày sinh: 19/10/1965 Hộ chiếu: C07**366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83955 |
Họ tên:
Cao Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 15/09/1981 CMND: 012***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83956 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/03/1970 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83957 |
Họ tên:
Trần Việt Phương
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 186***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 83958 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 16/01/1968 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83959 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 033******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 83960 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/03/1978 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
