Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83921 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vân
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 034******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83922 |
Họ tên:
Trần Hữu Kiên
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 186***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83923 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hồng
Ngày sinh: 24/11/1974 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 83924 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoa
Ngày sinh: 14/02/1993 CMND: 168***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 83925 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 11/03/1987 CMND: 012***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83926 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1982 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83927 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cường
Ngày sinh: 26/08/1974 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 83928 |
Họ tên:
Quách Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 20/04/1996 CMND: 184***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83929 |
Họ tên:
Bùi Ánh Tuyết
Ngày sinh: 31/01/1993 Thẻ căn cước: 040******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 83930 |
Họ tên:
Đỗ Thúy Lan
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 080***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83931 |
Họ tên:
Phan Thị Huê
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 042******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83932 |
Họ tên:
Lê Văn Hiến
Ngày sinh: 03/05/1963 Thẻ căn cước: 025******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 83933 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 036******561 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Địa chính |
|
||||||||||||
| 83934 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Thương
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 164***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83935 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 022******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 83936 |
Họ tên:
An Văn Lực
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 83937 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Huế
Ngày sinh: 29/06/1997 CMND: 122***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83938 |
Họ tên:
Phạm Thị Yên
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 038******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 83939 |
Họ tên:
Phạm Thị Ba Liên
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 031******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83940 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thướng
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
