Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83901 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HIỆP
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 215***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 83902 |
Họ tên:
MAI THANH TÚ
Ngày sinh: 24/05/1980 CMND: 211***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 83903 |
Họ tên:
LÊ DUY NGUYÊN
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 215***145 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83904 |
Họ tên:
Đào Thị Vân Anh
Ngày sinh: 03/05/1987 CMND: 112***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83905 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Thi
Ngày sinh: 05/09/1994 CMND: 145***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83906 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 07/11/1981 Hộ chiếu: S11**896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83907 |
Họ tên:
Đặng Đức Huy
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 026******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83908 |
Họ tên:
Đỗ Việt Long
Ngày sinh: 16/02/1981 CMND: 111***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 83909 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 026******043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 83910 |
Họ tên:
Phạm Đình Thịnh
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 027******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83911 |
Họ tên:
Bùi Minh Hải
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83912 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trọng
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83913 |
Họ tên:
Bùi Thế Thời
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 030******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83914 |
Họ tên:
Chu Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 033******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83915 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83916 |
Họ tên:
Trương Thị Thu Hương
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 83917 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 121***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83918 |
Họ tên:
Đinh Thị Lĩnh
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 030******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83919 |
Họ tên:
Nguyễn Sông Thao
Ngày sinh: 16/11/1973 Thẻ căn cước: 022******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 83920 |
Họ tên:
Bùi Đức Thuật
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 030******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
