Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83861 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Hưng
Ngày sinh: 18/05/1980 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 83862 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 031***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83863 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 031******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83864 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sâm
Ngày sinh: 16/01/1978 Thẻ căn cước: 031******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 83865 |
Họ tên:
Trần Đức Lương
Ngày sinh: 31/10/1993 CMND: 091***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83866 |
Họ tên:
Đặng Đình Chiến
Ngày sinh: 24/03/1983 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83867 |
Họ tên:
Hà Văn Vui
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 038******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83868 |
Họ tên:
Đào Văn Quynh
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 033******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 83869 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 031******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp - kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 83870 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 031******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 83871 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 18/05/1983 CMND: 031***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83872 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 09/03/1995 CMND: 031***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83873 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83874 |
Họ tên:
Đới Nam Huân
Ngày sinh: 22/01/1982 CMND: 162***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83875 |
Họ tên:
Cao Thanh Thủy
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 186***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83876 |
Họ tên:
Vũ Đăng Dung
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 037******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83877 |
Họ tên:
Lê Doãn Tưởng
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 027******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83878 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Liệu
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83879 |
Họ tên:
Vũ Duy Nhân
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 83880 |
Họ tên:
Lương Hữu Lâm
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
