Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8361 |
Họ tên:
Lê Quang Toàn
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 082******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 8362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 051******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8363 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lâm
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 079******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8364 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 006******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 8365 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tài
Ngày sinh: 28/01/1999 Thẻ căn cước: 064******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8366 |
Họ tên:
Võ Hồng Thắng
Ngày sinh: 17/06/1997 Thẻ căn cước: 079******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 8367 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 075******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử. |
|
||||||||||||
| 8368 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Phong
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 077******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử. |
|
||||||||||||
| 8369 |
Họ tên:
Bành Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 045******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 8370 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thuận
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 091******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8371 |
Họ tên:
Trần Thanh Tình
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 054******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8372 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Phú Thịnh
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 079******226 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 8373 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sáng
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 042******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8374 |
Họ tên:
Trần Minh Trang
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 086******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 8375 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Lập
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 087******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8376 |
Họ tên:
Võ Nhựt Tân
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 086******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8377 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Tân
Ngày sinh: 19/07/1997 Thẻ căn cước: 092******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 8378 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 087******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8379 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 008******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8380 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 052******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
