Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83701 |
Họ tên:
Hà Văn Tú
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 038******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83702 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/06/1993 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 83703 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 027******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83704 |
Họ tên:
Hà Văn Huy
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 026******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83705 |
Họ tên:
Trần Đình Nghĩa
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83706 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83707 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 186***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 83708 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83709 |
Họ tên:
Trịnh Thị Lan
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 037******572 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 83710 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Giang
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 025******461 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83711 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Truyền
Ngày sinh: 05/12/1982 CMND: 131***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83712 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dũng
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 036******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 83713 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 201***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83714 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 29/01/1988 CMND: 212***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83715 |
Họ tên:
Lê Huy Chính
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 225***218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83716 |
Họ tên:
Thiều Quang Bình
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 056******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83717 |
Họ tên:
Ngô Nhật Minh Triều
Ngày sinh: 19/06/1992 CMND: 225***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 83718 |
Họ tên:
Lê Hồng Quốc
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 191***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83719 |
Họ tên:
Trần Văn Luận
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 054******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 83720 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 22/08/1978 Thẻ căn cước: 034******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
