Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83681 |
Họ tên:
Hoàng Việt Tùng
Ngày sinh: 17/07/1980 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 83682 |
Họ tên:
Đỗ Hương Hải
Ngày sinh: 29/05/1977 CMND: 011***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83683 |
Họ tên:
Đinh Như Luân
Ngày sinh: 22/11/1976 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 83684 |
Họ tên:
Bùi Hương Thương
Ngày sinh: 13/09/1976 Thẻ căn cước: 019******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 83685 |
Họ tên:
Đinh Hữu Dụng
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83686 |
Họ tên:
Mai Thế Hùng
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 037******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83687 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 037******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 83688 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 026******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83689 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 01/11/1978 Thẻ căn cước: 022******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 83690 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83691 |
Họ tên:
Phùng Văn Phường
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 030******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 168***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83693 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 26/06/1984 CMND: 186***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83694 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 008******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 027******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83696 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Khánh
Ngày sinh: 14/04/1983 Thẻ căn cước: 008******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83697 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thiểm
Ngày sinh: 11/08/1980 Thẻ căn cước: 034******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 83698 |
Họ tên:
Phạm Đình Tới
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 038******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 83699 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Trọng
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 125***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 83700 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thái
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
