Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8341 |
Họ tên:
Đặng Hữu Thắng
Ngày sinh: 22/05/1973 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông, nhà máy Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 8342 |
Họ tên:
Ngô Duy Quyền
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 031******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8343 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 024******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8344 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 035******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Kỹ thuật công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8345 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 038******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 8346 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bằng
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 038******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8347 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 040******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8349 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiểm
Ngày sinh: 25/03/1999 Thẻ căn cước: 035******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 8350 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 025******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8351 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 038******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8352 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 038******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8353 |
Họ tên:
Mai Duy Tiến
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 008******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8354 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 042******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8355 |
Họ tên:
Phan Văn Bảo
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 026******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8356 |
Họ tên:
Trần Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 019******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8357 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8359 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 031******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 8360 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- quy hoạch đô thị |
|
