Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83501 |
Họ tên:
Tống Xuân Trưởng
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 035******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 83502 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Đạt
Ngày sinh: 19/06/1996 Thẻ căn cước: 038******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 83503 |
Họ tên:
Lê Hải Thạch
Ngày sinh: 06/10/1989 CMND: 172***593 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 83504 |
Họ tên:
Lê Duy Luận
Ngày sinh: 12/01/1973 Thẻ căn cước: 035******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ hệ bằng 2 |
|
||||||||||||
| 83505 |
Họ tên:
Đoàn Khắc Kiểm
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 027******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83506 |
Họ tên:
Bùi Quang Cảnh
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 132***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 83507 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/11/1972 CMND: 171***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 83508 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thái
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 212***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 83509 |
Họ tên:
Trần Bá Sang
Ngày sinh: 22/01/1993 CMND: 352***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83510 |
Họ tên:
Mai Ngọc Xuân
Ngày sinh: 22/05/1978 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83511 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 19/01/1993 CMND: 163***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83512 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quí
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 215***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 83513 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chánh
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 225***809 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 83514 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Vương
Ngày sinh: 08/02/1986 CMND: 371***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 83515 |
Họ tên:
Phan Quang Vinh
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 075******468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83516 |
Họ tên:
Đặng Nhựt Hiển
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 273***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 83517 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàng
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 040******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 83518 |
Họ tên:
Trần Thư Hải Bằng
Ngày sinh: 04/09/1979 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83519 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nho
Ngày sinh: 11/12/1993 Thẻ căn cước: 042******666 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 83520 |
Họ tên:
Vũ Gia Trưởng
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 033******811 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quân sự - Chỉ huy sĩ kỹ thuật Công binh |
|
