Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 026******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 83482 |
Họ tên:
Trần Đức Khoa
Ngày sinh: 14/11/1973 CMND: 182***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83483 |
Họ tên:
Bùi Quang Anh
Ngày sinh: 29/04/1977 Thẻ căn cước: 019******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 83484 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 036******508 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83485 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 037******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83486 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83487 |
Họ tên:
Trịnh Trung
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83488 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trực
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 184***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83489 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83490 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Vương
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 040******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83491 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 026******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83492 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 001******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83493 |
Họ tên:
Triệu Đình Điện
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 162***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 83494 |
Họ tên:
Đinh Thế Mạnh
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 035******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83495 |
Họ tên:
Lương Văn Tùng
Ngày sinh: 12/06/1990 CMND: 172***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83496 |
Họ tên:
Vũ Văn Cự
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83497 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Kiên
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 83498 |
Họ tên:
Lê Quang Đàn
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 036******969 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83499 |
Họ tên:
Trần Nho Quang
Ngày sinh: 23/09/1969 Thẻ căn cước: 026******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 83500 |
Họ tên:
Trần Minh Công
Ngày sinh: 12/05/1966 Thẻ căn cước: 035******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
