Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83441 |
Họ tên:
Lê Quang Đại
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 026******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83442 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 027******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83443 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 017******625 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trai
Ngày sinh: 02/08/1955 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 83445 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rồng
Ngày sinh: 23/10/1988 CMND: 112***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83446 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huân
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 027******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83447 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Khánh
Ngày sinh: 17/09/1993 CMND: 187***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83448 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thế
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 040******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83449 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 026******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83450 |
Họ tên:
Lê Thiếu Lương
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 113***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 83451 |
Họ tên:
Hà Duy Hùng
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 034******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 83452 |
Họ tên:
Đỗ Văn Linh
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83453 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83454 |
Họ tên:
Đỗ Đức Công
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 162***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 83455 |
Họ tên:
Phạm Minh Đại
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 164***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83456 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy Khâm
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 272***636 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83457 |
Họ tên:
Phạm Lê Vịnh
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 038******884 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Côn
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 030******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83459 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 121***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 83460 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tiến
Ngày sinh: 23/07/1979 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
