Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8321 |
Họ tên:
Lê Đức Phương
Ngày sinh: 14/05/1999 Thẻ căn cước: 075******441 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8322 |
Họ tên:
Vương Phạm Duy
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 051******811 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8323 |
Họ tên:
Đàm Văn Trí
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 040******304 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 8324 |
Họ tên:
Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8325 |
Họ tên:
Đặng Minh Châu
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 070******999 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8326 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Anh
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 045******089 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 8327 |
Họ tên:
Võ Minh Chiến
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 066******264 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 8328 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 037******816 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 8329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 027******149 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8330 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 066******937 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 8331 |
Họ tên:
Đào Tùng Dương
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 058******008 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 8332 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Thảo Nguyên
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 079******913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8333 |
Họ tên:
Lưu Duy Huân
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 054******000 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 8334 |
Họ tên:
Đặng Hùng Sơn
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 051******109 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 8335 |
Họ tên:
Phan Văn Hiền
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 052******240 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 8336 |
Họ tên:
Võ Thành Tín
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 056******735 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 8337 |
Họ tên:
Tô Quang Bảo
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 082******297 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 8338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 08/02/1999 Thẻ căn cước: 083******594 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8339 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Sinh
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 051******480 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 8340 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: KS KT địa chất; KS KT trắc địa BĐ |
|
