Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83341 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiện
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 036******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 83342 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diễn
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 031******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83343 |
Họ tên:
Trịnh Đình Vũ
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 038******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83344 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 13/03/1989 CMND: 173***312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83345 |
Họ tên:
Đặng Văn Giang
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 035******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83346 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 83347 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hảo
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 008******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 83348 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 036******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83349 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 83350 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngân
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 013***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 83351 |
Họ tên:
Nguyễn Như Toàn
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83352 |
Họ tên:
Thái Trung
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 183***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83353 |
Họ tên:
Cao Văn Dũng
Ngày sinh: 04/03/1983 CMND: 183***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83354 |
Họ tên:
Võ Hồng Thanh
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 83355 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 026******186 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 026******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83357 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 026******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 83358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiếp
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83359 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83360 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
