Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83321 |
Họ tên:
Trương Thanh Nhân
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 205***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 83322 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 01/03/1987 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83323 |
Họ tên:
Vũ Trường Chinh
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 034******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 83324 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 011***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 83325 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 035******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83326 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 036******895 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83327 |
Họ tên:
Trần Văn Vàng
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 030******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 83328 |
Họ tên:
Vũ Văn Chương
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83329 |
Họ tên:
Trần Bá Dũng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 027******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 83330 |
Họ tên:
Phạm Quang Đẩu
Ngày sinh: 10/10/1972 CMND: 011***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dưng ngắn hạn 3,5 năm |
|
||||||||||||
| 83331 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chìu
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 162***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 83332 |
Họ tên:
Phan Xuân Hùng
Ngày sinh: 07/08/1989 CMND: 183***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83333 |
Họ tên:
Đào Tiến Quang
Ngày sinh: 07/11/1981 CMND: 111***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83334 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thành
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 111***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 83335 |
Họ tên:
Lưu Văn Khánh
Ngày sinh: 04/09/1983 CMND: 135***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83336 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 21/07/1982 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kê cầu đường |
|
||||||||||||
| 83337 |
Họ tên:
Phạm Đức Diên
Ngày sinh: 23/07/1976 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83338 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 23/06/1993 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83339 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Thức
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 033******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83340 |
Họ tên:
Ngô Đức Sơn
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 012***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
