Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83281 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Huệ
Ngày sinh: 15/11/1989 CMND: 194***748 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83282 |
Họ tên:
Trương Thế Doãn
Ngày sinh: 18/08/1969 CMND: 191***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83283 |
Họ tên:
Hoàng Công Thành
Ngày sinh: 16/11/1991 CMND: 186***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 83284 |
Họ tên:
Võ Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1991 CMND: 187***481 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 83285 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phúc
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 044******496 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83286 |
Họ tên:
Lương Sơn Bảo
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 044******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 83287 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/08/1983 Thẻ căn cước: 044******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường; Thạc sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83288 |
Họ tên:
Tiếu Xuân Hòa
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 044******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 83289 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Phương
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 046******913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 83290 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mai Trang
Ngày sinh: 11/01/1986 CMND: 194***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 83291 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 194***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 83292 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 18/06/1995 CMND: 194***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 045******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83294 |
Họ tên:
Vũ Chí Hướng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 033******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83295 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 23/01/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Xây Dựng Cảng- Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 83296 |
Họ tên:
Lưu Văn Phượng
Ngày sinh: 29/05/1992 CMND: 187***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 19/12/1967 Thẻ căn cước: 035******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83298 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Anh
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 012***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 83299 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 001******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 83300 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 25/05/1982 CMND: 111***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
