Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83221 |
Họ tên:
Trần Công Đức
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 205***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83222 |
Họ tên:
Ngô Thanh Vinh
Ngày sinh: 26/07/1980 CMND: 201***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 83223 |
Họ tên:
Hồ Việt Hùng
Ngày sinh: 08/02/1994 CMND: 205***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83224 |
Họ tên:
Trần Trọng Hạnh
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 191***776 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83225 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 186***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 83226 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 04/09/1975 CMND: 201***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83227 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 05/01/1995 CMND: 197***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng- công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83228 |
Họ tên:
Quản Đà Giang
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 025******290 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 83229 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thu
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 135***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83230 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 83231 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83232 |
Họ tên:
Lê Trọng Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83233 |
Họ tên:
Hoàng Duy Sơn
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 174***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 038******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 83235 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Trang
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 83236 |
Họ tên:
TẠ HỮU HƯNG
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 040******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 83237 |
Họ tên:
LÊ QUYẾT
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 186***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 83238 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN TĂNG
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 83239 |
Họ tên:
LÊ HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 23/10/1994 CMND: 187***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 83240 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC TOÀN
Ngày sinh: 11/07/1989 CMND: 186***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
