Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8301 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 040******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 8302 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8303 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hải
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 037******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ Thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 8304 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Liêm
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8305 |
Họ tên:
Cầm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 014******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8306 |
Họ tên:
Phạm Hải Triều
Ngày sinh: 28/01/1973 Thẻ căn cước: 040******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8307 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 07/05/1982 Thẻ căn cước: 026******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8308 |
Họ tên:
Chử Đức Trung
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 8309 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 24/02/1999 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 8310 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thắng
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 051******245 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8311 |
Họ tên:
Võ Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 8312 |
Họ tên:
Trương Đức Phong
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 070******024 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 8313 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 075******707 Trình độ chuyên môn: KS XD cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 8314 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng Tín
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 051******069 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8315 |
Họ tên:
Huỳnh Công Dũng
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 075******007 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8316 |
Họ tên:
Nguyễn Lễ Phong
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 064******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8317 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 075******656 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8318 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh Kiều
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 075******880 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 8319 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 075******304 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 8320 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luật
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 033******760 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
