Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8301 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 12/12/1998 Thẻ căn cước: 096******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8302 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 074******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 042******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8304 |
Họ tên:
Lê Phú Cường
Ngày sinh: 18/11/1998 Thẻ căn cước: 060******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8305 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 07/04/1986 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 8306 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 091******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8307 |
Họ tên:
Phạm Minh Thiện
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 060******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 8308 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8309 |
Họ tên:
Bùi Quốc Dân
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 054******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8310 |
Họ tên:
Mai Văn Thảo
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 060******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8311 |
Họ tên:
Lâm Văn Cường
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 030******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 8312 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thanh
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 022******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 8313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 23/01/1990 Thẻ căn cước: 079******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8314 |
Họ tên:
Lương Công Thăng
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 054******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 8315 |
Họ tên:
Ngô Trung Tính
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 093******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8316 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 052******024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8317 |
Họ tên:
Trần Đăng Hồi
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 075******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8318 |
Họ tên:
Trần Văn Khởi
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 091******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Chuyên ngành: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8319 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Toàn
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 091******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8320 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 054******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
